Kết quả tra từ “选秀节目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
选秀节目xuǎn xiù jié mù
chương trình tìm kiếm tài năng; cuộc thi tài năng