Kết quả tra từ “遵义”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遵义Zūn yì
địa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
遵义县Zūn yì xiàn
huyện Tựu Nghĩa ở Tựu Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu
遵义会议Zūn yì huì yì
hội nghị Tuân Nghĩa tháng 1 năm 1935 trước Vạn lý Trường chinh
遵义市Zūn yì Shì
địa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 貴州|贵州[Gui4 zhou1]