Kết quả tra từ “克什米尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
克什米尔Kè shí mǐ ěr
Kashmir
巴控克什米尔Bā kòng Kè shí mǐ ěr
Kashmir do Pakistan quản lý