Kết quả tra từ “遣散”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遣散qiǎn sàn
giải tán; sa thải; giải ngũ
遣散费qiǎn sàn fèi
tiền trợ cấp thôi việc