Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遣散”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遣散
qiǎn sàn

giải tán; sa thải; giải ngũ

Cụm từ
遣散费
qiǎn sàn fèi

tiền trợ cấp thôi việc

Cụm từ