Kết quả tra từ “远水救不了近火”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远水救不了近火yuǎn shuǐ jiù bu liǎo jìn huǒ
nước xa không cứu được lửa gần; (nghĩa bóng) giải pháp chậm không giải quyết được tình huống khẩn cấp hiện tại