遥远
xa xôi; hẻo lánh
xa xôi; hẻo lánh
遥远 thường mang nghĩa “xa xôi; hẻo lánh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 遥远, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không thể đạt được; xa vời; vượt ngoài tầm với; cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh
›遥遥yáo yáoxa xôi; xa xăm
›远人yuǎn rénngười xa cách; ai đó bị xa lánh; người xa quê
›遥遥领先yáo yáo lǐng xiāndẫn trước một khoảng cách lớn; dẫn đầu với cách biệt lớn
›遥观yáo guānnhìn vào phía xa
›遥测yáo cèđo từ xa
›遥望yáo wàngnhìn vào phía xa
›遥控车yáo kòng chēxe điều khiển từ xa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.