Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遥控遙控

yáo kòng

遥控 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遥控 trong tiếng Việt

quản lý hoạt động từ xa; điều khiển từ xa

Tra từ liên quan