Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “遥控”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
遥控yáo kòng

quản lý hoạt động từ xa; điều khiển từ xa

Cụm từ
遥控车yáo kòng chē

xe điều khiển từ xa

Cụm từ
遥控操作yáo kòng cāo zuò

vận hành từ xa

Cụm từ
遥控器yáo kòng qì

điều khiển từ xa

Cụm từ