Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “达卡”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
达卡Dá kǎ

Dhaka, thủ đô của Bangladesh; (Đài Loan) Dakar, thủ đô của Senegal

Cụm từ
瓜达卡纳尔战役Guā dá kǎ nà ěr zhàn yì

trận Guadalcanal cuối năm 1942, bước ngoặt của chiến tranh Thái Bình Dương

Cụm từ
瓜达卡纳尔岛Guā dá kǎ nà ěr dǎo

Đảo Guadalcanal

Cụm từ