Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道具

dào jù

道具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道具 trong tiếng Việt

đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; vật phẩm (trò chơi); hiện vật

Tra từ liên quan