Kết quả tra từ “过节儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过节儿guò jié r
(thông tục) mối hận; xung đột; (thông tục) cư xử tốt