过氧
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
过氧
peroxy-; peroxide (hóa học)
Giản thể过氧
Phồn thể過氧
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng