Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过氧過氧

guò yǎng

过氧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过氧 trong tiếng Việt

peroxy-; peroxide (hóa học)

Tra từ liên quan