Kết quả tra từ “过氧”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过氧guò yǎng
peroxy-; peroxide (hóa học)
过氧苯甲酰guò yǎng běn jiǎ xiān
benzoyl peroxide
过氧物酶体guò yǎng wù méi tǐ
peroxisome (loại bào quan)
过氧化苯甲酰guò yǎng huà běn jiǎ xiān
benzoil peroxide
过氧化物guò yǎng huà wù
peroxide
过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méi
catalase (enzyme); hydrogen peroxidase
过氧化氢guò yǎng huà qīng
hydrogen peroxide H2O2
过氧化guò yǎng huà
peroxide
髓过氧化物酶suǐ guò yǎng huà wù méi
myeloperoxidase (còn gọi là MPO) (sinh học phân tử)