Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “运转”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
运转yùn zhuǎn

hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh

Cụm từ
时来运转shí lái yùn zhuǎn

thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực

Thành ngữ