Kết quả cho “运转”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh
thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoạt động; vận hành; quay; vòng quanh
thời đến, vận đổi (thành ngữ); gặp may mắn; thay đổi tích cực