Kết quả tra từ “运营”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
运营yùn yíng
hoạt động; kinh doanh; (tàu, xe bus, v.v.) đang phục vụ; vận hành; dịch vụ
运营总监yùn yíng zǒng jiān
giám đốc vận hành (COO)
运营商yùn yíng shāng
nhà vận hành (nhà máy điện, mạng lưới giao thông, v.v.); nhà mạng (viễn thông, v.v.)
首席运营官shǒu xí yùn yíng guān
giám đốc vận hành (COO)