Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
运动会運動會

yùn dòng huì

运动会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 运动会 trong tiếng Việt

cuộc thi thể thao; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan