Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “进程”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
进程jìn chéng

quá trình; tiến trình

Cụm từ
时间进程shí jiān jìn chéng

tiến trình thời gian

Cụm từ
改革进程gǎi gé jìn chéng

quá trình cải cách

Cụm từ
后台进程hòu tái jìn chéng

tiến trình chạy nền (tin học)

Cụm từ