Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连贯連貫

lián guàn

连贯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连贯 trong tiếng Việt

  1. kết nối (các yếu tố khác biệt)
  2. mạch lạc (câu chuyện, lập luận, v.v.)
Tra từ liên quan