连贯連貫 lián guàn 连贯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 连贯 trong tiếng Việt kết nối (các yếu tố khác biệt)mạch lạc (câu chuyện, lập luận, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan