Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连珠連珠

lián zhū

连珠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连珠 trong tiếng Việt

nối liền như chuỗi ngọc; diễn ra liên tiếp; thẳng hàng; Renju, một trò chơi Nhật Bản, còn gọi là Gomoku hay năm quân liền nhau

Tra từ liên quan