连带連帶 lián dài 连带 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 连带 trong tiếng Việt có liên quan; dẫn đến; liên lụy; chung (trách nhiệm pháp lý, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan