Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连带連帶

lián dài

连带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连带 trong tiếng Việt

có liên quan; dẫn đến; liên lụy; chung (trách nhiệm pháp lý, v.v.)

Tra từ liên quan