Kết quả tra từ “丁巳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁巳dīng sì
năm thứ 54 (D6) của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1977 hoặc 2037
丁巳复辟Dīng sì Fù bì
Phục bích Mãn Châu năm 1917, xem 張勳復辟|张勋复辟[Zhang1 Xun1 Fu4 bi4]