Kết quả tra từ “通行证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通行证tōng xíng zhèng
giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn