通缉通緝 tōng jī 通缉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通缉 trong tiếng Việt ra lệnh bắt giữ ai đó là tội phạm; đưa vào danh sách truy nã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan