逗哏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逗哏
vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 對口相聲|对口相声[dui4 kou3 xiang4 sheng1]); nói đùa; giả ngu; gây cười
Giản thể逗哏
Phồn thể逗哏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng