Kết quả tra từ “逆生长”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逆生长nì shēng zhǎng
dường như trẻ ra; lấy lại vẻ ngoài trẻ trung