Kết quả tra từ “送往迎来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
送往迎来sòng wǎng yíng lái
xem 迎來送往|迎来送往[ying2 lai2 song4 wang3]