Kết quả tra từ “退选”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
退选tuì xuǎn
rút khỏi cuộc bầu cử; rút khỏi môn học tự chọn