Kết quả tra từ “丁字步”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁字步dīng zì bù
bước chữ T (tư thế nhảy cơ bản, với bàn chân tạo thành hình chữ T)