Kết quả tra từ “迷你”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迷你mí nǐ
mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)
迷你裙mí nǐ qún
váy ngắn mini