Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “迷你”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
迷你
mí nǐ

mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)

Cụm từ
迷你裙
mí nǐ qún

váy ngắn mini

Cụm từ