Kết quả tra từ “回转”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
回转huí zhuǎn
xoay vòng; quay; xoay lại; quay lại; quay về; trở về; (trượt tuyết) slalom
回转huí zhuǎn
biến thể của 迴轉|回转[hui2 zhuan3]
回转寿司huí zhuǎn shòu sī
sushi băng chuyền (nhà hàng)