Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迫近

pò jìn

迫近 là gì?

迫近 [pò jìn] có nghĩa là tiếp cận; áp sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迫近 trong tiếng Việt

  1. tiếp cận
  2. áp sát

Cách đọc và ghi nhớ 迫近

迫近 được đọc là pò jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp cận; áp sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan