迫害
bức hại; ngược đãi
bức hại; ngược đãi
迫害 thường mang nghĩa “bức hại; ngược đãi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 迫害, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bức cung; đọc ở Đài Loan: [po4 gong1]
›迫击炮pǎi jī pàosúng cối (vũ khí); phiên âm Đài Loan [po4 ji2 pao4]
›迫切性pò qiè xìngtính khẩn cấp
›迫于pò yúbị ép; bị hạn chế; buộc phải; chịu áp lực phải làm gì đó
›迫切pò qièkhẩn cấp; cấp bách
›迫胁pò xiéép buộc; nghĩa bóng: hẹp
›迫临pò líntiếp cận; áp sát
›迫促pò cùthúc giục; khẩn cấp; cấp bách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.