Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “先见”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
先见xiān jiàn

khả năng nhìn xa; sự tiên tri

Cụm từ
先见者xiān jiàn zhě

người có tầm nhìn

Cụm từ
先见之明xiān jiàn zhī míng

sự thấu hiểu trước

Cụm từ