Kết quả tra từ “先知先觉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
先知先觉xiān zhī xiān jué
có sự nhìn xa trông rộng; một người có tầm nhìn xa