Kết quả tra từ “迎面而来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
迎面而来yíng miàn ér lái
trực tiếp; đối đầu (va chạm); thổi vào mặt (gió)