Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辩论”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
辩论biàn lùn

tranh luận; lập luận; tranh cãi về; LT:場|场[chang3],次[ci4]

Cụm từ
冗长辩论rǒng cháng biàn lùn

câu giờ lập pháp

Cụm từ