Kết quả tra từ “辩论”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辩论biàn lùn
tranh luận; lập luận; tranh cãi về; LT:場|场[chang3],次[ci4]
冗长辩论rǒng cháng biàn lùn
câu giờ lập pháp