Kết quả cho “转运”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn
kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển
kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh
chuyển động quay; chuyển động xoay