Kết quả tra từ “转运”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转运zhuǎn yùn
chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn
转运站zhuǎn yùn zhàn
kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh
转运栈zhuǎn yùn zhàn
kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển
旋转运动xuán zhuǎn yùn dòng
chuyển động quay; chuyển động xoay