Kết quả tra từ “转轮”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转轮zhuàn lún
đĩa quay; bánh xe; rotor; vòng luân hồi trong Phật giáo
转轮圣王Zhuàn lún shèng Wáng
Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu
转轮圣帝zhuǎn lún shèng dì
chuyển luân vương (hoàng đế trong thần thoại Hindu)
转轮王Zhuǎn lún Wáng
Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu
转轮手枪zhuàn lún shǒu qiāng
súng lục ổ xoay