Kết quả tra từ “转变”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转变zhuǎn biàn
thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]
转变过程zhuǎn biàn guò chéng
quá trình thay đổi
转变立场zhuǎn biàn lì chǎng
thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm
核转变hé zhuǎn biàn
biến đổi hạt nhân; chuyển dạng hạt nhân