Kết quả tra từ “转弯抹角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转弯抹角zhuǎn wān mò jiǎo
xem 拐彎抹角|拐弯抹角[guai3 wan1 mo4 jiao3]