Kết quả tra từ “辐射警告标志”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辐射警告标志fú shè jǐng gào biāo zhì
biểu tượng cảnh báo phóng xạ