Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输入輸入

shū rù

输入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输入 trong tiếng Việt

  1. nhập khẩu
  2. nhập liệu
Tra từ liên quan