Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凶狠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凶狠xiōng hěn

độc ác; tàn nhẫn; hung dữ và hiểm độc; có thù hận

Cụm từ
凶狠xiōng hěn

biến thể của 凶狠[xiong1 hen3]

Cụm từ