Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军队”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军队jūn duì

lực lượng vũ trang; quân đội; LT:支[zhi1],個|个[ge4]

Cụm từ
国民党军队guó mín dǎng jūn duì

quân đội Quốc Dân Đảng

Cụm từ