Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军港”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军港jūn gǎng

cảng hải quân; căn cứ hải quân

Cụm từ
马尾军港Mǎ wěi jūn gǎng

căn cứ hải quân Mawei ở thành phố Phúc Châu (thời nhà Thanh)

Cụm từ