Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军机”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军机jūn jī

máy bay quân sự; kế hoạch bí mật; Quân Cơ Đại Thần thời nhà Thanh

Cụm từ
军机处jūn jī chù

Văn phòng Quân Cơ Chính Sự (triều Thanh)

Cụm từ