Kết quả tra từ “军备竞赛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军备竞赛jūn bèi jìng sài
chạy đua vũ trang; cuộc đua vũ trang