Kết quả tra từ “充气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
充气chōng qì
bơm không khí (vào cái gì đó); làm phồng
充气船chōng qì chuán
thuyền bơm hơi