Kết quả tra từ “车轴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车轴chē zhóu
trục xe; LT:根[gen1]
车轴草chē zhóu cǎo
cỏ honewort; Cryptotaenia japonica
后车轴hòu chē zhóu
trục sau (của xe)