Kết quả tra từ “车工”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车工chē gōng
công việc tiện; thợ tiện
上海汽车工业集团Shàng hǎi Qì chē Gōng yè Jí tuán
Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)
上海汽车工业Shàng hǎi qì chē gōng yè
Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)